Điều kiện giao dịch cho STANDARD

STANDARD
Min. spread
Spread hiện tại
Swap long (%)
Swap short (%)
Ký quỹ (%)
AA

Alcoa Corp. (NYSE)

0.07
-3
-3
20.00

AA

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: AA

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
20.05.2024
0.1
04.03.2024
0.1
30.10.2023
0.1
07.08.2023
0.1
15.05.2023
0.1
06.03.2023
0.1
31.10.2022
0.1
08.08.2022
0.1
16.05.2022
0.1
AAPL

Apple Computer Inc.(NASDAQ)

0.04
-3
-3
20.00

AAPL

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: AAPL

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
10.05.2024
0.25
09.02.2024
0.24
10.11.2023
0.24
11.08.2023
0.24
12.05.2023
0.24
10.02.2023
0.23
04.11.2022
0.23
05.08.2022
0.23
06.05.2022
0.23
04.02.2022
0.22
05.11.2021
0.22
06.08.2021
0.22
07.05.2021
0.22
05.02.2021
0.205
06.11.2020
0.205
07.08.2020
0.82
08.05.2020
0.82
07.02.2020
0.77
07.11.2019
0.77
ABNB

Airbnb, Inc. (NASDAQ)

0.31
-3
-3
20.00

ABNB

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

ABT

Abbott Laboratories (NYSE)

0.19
-3
-3
20.00

ABT

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: ABT

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
12.04.2024
0.55
11.01.2024
0.55
12.10.2023
0.51
13.07.2023
0.51
13.04.2023
0.51
12.01.2023
0.51
13.10.2022
0.47
14.07.2022
0.47
13.04.2022
0.47
13.01.2022
0.47
14.10.2021
0.45
14.07.2021
0.45
ACN

Accenture plc (NYSE)

0.64
-3
-3
20.00

ACN

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: ACN

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
10.04.2024
1.29
17.01.2024
1.29
11.10.2023
1.29
12.07.2023
1.12
12.04.2023
1.12
11.01.2023
1.12
09.01.2023
1.12
12.10.2022
1.12
13.07.2022
0.97
13.04.2022
0.97
12.01.2022
0.97
13.10.2021
0.97
14.07.2021
0.88
ADBE

Adobe Systems Inc (NASDAQ)

0.41
-3
-3
20.00

ADBE

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

AIG

American International Group Inc. (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

American International Group Inc. (NYSE)

AIG

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: AIG

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
14.06.2024
0.4
13.03.2024
0.36
13.12.2023
0.36
14.09.2023
0.36
15.06.2023
0.36
16.03.2023
0.32
14.12.2022
0.32
15.09.2022
0.32
15.06.2022
0.32
16.03.2022
0.32
15.12.2021
0.32
15.09.2021
0.32
14.06.2021
0.32
15.03.2021
0.32
11.12.2020
0.32
16.09.2020
0.32
12.06.2020
0.32
13.03.2020
0.32
11.12.2019
0.32
AMD

Advanced Micro Devices Inc. (NASDAQ)

0.05
-3
-3
20.00

Advanced Micro Devices Inc. (NASDAQ)

AMD

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

AMGN

Amgen Inc (NASDAQ)

0.23
-3
-3
20.00

AMGN

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: AMGN

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
16.05.2024
2.25
15.02.2024
2.25
16.11.2023
2.13
17.08.2023
2.13
17.05.2023
2.13
14.02.2023
2.13
16.11.2022
1.94
17.08.2022
1.94
16.05.2022
1.94
14.02.2022
1.94
15.11.2021
1.76
16.08.2021
1.76
AMZN

Amazon.com Inc. (NASDAQ)

0.05
-3
-3
20.00

AMZN

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

AXP

American Express Co. (NYSE)

0.19
-3
-3
20.00

AXP

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: AXP

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
04.04.2024
0.7
04.01.2024
0.6
05.10.2023
0.6
06.07.2023
0.6
05.04.2023
0.6
05.01.2023
0.52
13.10.2022
0.52
30.06.2022
0.52
07.04.2022
0.52
06.01.2022
0.43
07.10.2021
0.43
01.07.2021
0.43
31.03.2021
0.43
07.01.2021
0.43
08.10.2020
0.43
01.07.2020
0.43
02.01.2020
0.43
BA

Boeing Co. (NYSE)

0.11
-3
-3
20.00

BA

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BA

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
13.02.2020
2.06
BABA

Alibaba Group Holding Ltd. (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

Alibaba Group Holding Ltd. (NYSE)

BABA

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BABA

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
13.06.2024
0.66
20.12.2023
1
BAC

Bank of America Corp. (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

BAC

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BAC

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
07.06.2024
0.24
29.02.2024
0.24
30.11.2023
0.24
31.08.2023
0.24
01.06.2023
0.22
02.03.2023
0.22
01.12.2022
0.22
01.09.2022
0.22
02.06.2022
0.21
03.03.2022
0.21
02.12.2021
0.21
02.09.2021
0.21
03.06.2021
0.18
04.03.2021
0.18
03.12.2020
0.18
03.09.2020
0.18
04.06.2020
0.18
05.03.2020
0.18
05.12.2019
0.18
BK

The Bank of New York Mellon Corp.(NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

The Bank of New York Mellon Corp.(NYSE)

BK

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BK

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
25.04.2024
0.42
19.01.2024
0.42
26.10.2023
0.42
27.07.2023
0.42
27.04.2023
0.37
20.01.2023
0.37
27.10.2022
0.37
22.07.2022
0.37
27.04.2022
0.34
28.01.2022
0.34
29.10.2021
0.34
26.07.2021
0.34
BLK

BlackRock Inc. (NYSE)

0.21
-3
-3
20.00

BLK

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BLK

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
07.06.2024
5.1
06.03.2024
5.1
06.12.2023
5
07.09.2023
5
07.06.2023
5
06.03.2023
5
06.12.2022
4.88
06.09.2022
4.88
03.06.2022
4.88
04.03.2022
4.88
06.12.2021
4.13
03.09.2021
4.13
03.06.2021
4.13
04.03.2021
4.13
03.12.2020
3.63
03.09.2020
3.63
04.06.2020
3.63
04.03.2020
3.63
05.12.2019
3.3
BMY

Bristol-Myers Squibb Company (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

Bristol-Myers Squibb Company (NYSE)

BMY

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BMY

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
04.04.2024
0.6
04.01.2024
0.6
05.10.2023
0.57
06.07.2023
0.57
06.04.2023
0.57
05.01.2023
0.57
06.10.2022
0.54
30.06.2022
0.54
31.03.2022
0.54
06.01.2022
0.54
30.09.2021
0.49
BP

BP plc - ADR (NYSE)

0.01
-3
-3
20.00

BP

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BP

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
16.05.2024
0.4362
15.02.2024
0.4362
09.11.2023
0.4362
10.08.2023
0.4362
11.05.2023
0.3966
16.02.2023
0.3966
09.11.2022
0.36036
11.08.2022
0.36036
12.05.2022
0.3276
17.02.2022
0.323
10.11.2021
0.323
12.08.2021
0.323
06.05.2021
0.31
18.02.2021
0.31
05.11.2020
0.31
13.08.2020
0.31
08.05.2020
0.62
13.02.2020
0.62
07.11.2019
0.61
BRKb

Berkshire Hathaway Inc. (NYSE)

0.23
-3
-3
20.00

BRKb

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

BUD

Anheuser Busch Inbev SA - ADR (NYSE)

0.01
-3
-3
20.00

Anheuser Busch Inbev SA - ADR (NYSE)

BUD

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: BUD

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
03.05.2024
0.87223
03.05.2023
0.82448
03.05.2022
0.407
04.05.2021
0.596
09.06.2020
0.567
19.11.2019
0.89
C

Citigroup Inc. (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

C

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: C

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
03.05.2024
0.53
02.02.2024
0.53
03.11.2023
0.53
04.08.2023
0.53
28.04.2023
0.51
03.02.2023
0.51
04.11.2022
0.51
29.07.2022
0.51
29.04.2022
0.51
04.02.2022
0.51
29.10.2021
0.51
30.07.2021
0.51
30.04.2021
0.51
29.01.2021
0.51
30.10.2020
0.51
31.07.2020
0.51
01.05.2020
0.51
31.01.2020
0.51
CAT

Caterpillar Inc. (NYSE)

0.43
-3
-3
20.00

CAT

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CAT

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
19.04.2024
1.3
19.01.2024
1.3
20.10.2023
1.3
20.07.2023
1.3
21.04.2023
1.2
19.01.2023
1.2
21.10.2022
1.2
19.07.2022
1.2
22.04.2022
1.11
19.01.2022
1.11
22.10.2021
1.11
19.07.2021
1.11
23.04.2021
1.03
19.01.2021
1.03
23.10.2020
1.03
17.07.2020
1.03
17.04.2020
1.03
17.01.2020
1.03
CCL

Carnival Corp. (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

CCL

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

CL

Colgate-Palmolive Company (NYSE)

0.02
-3
-3
20.00

CL

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CL

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
19.04.2024
0.5
19.01.2024
0.48
20.10.2023
0.48
20.07.2023
0.48
20.04.2023
0.48
20.01.2023
0.47
20.10.2022
0.47
20.07.2022
0.47
20.04.2022
0.47
21.01.2022
0.45
20.10.2021
0.45
20.07.2021
0.45
22.01.2021
0.44
22.10.2020
0.44
17.07.2020
0.44
17.04.2020
0.44
22.01.2020
0.43
CMCSA

Comcast Corp. (NASDAQ)

0.01
-3
-3
20.00

CMCSA

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CMCSA

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
02.04.2024
0.31
02.01.2024
0.29
03.10.2023
0.29
03.07.2023
0.29
04.04.2023
0.29
03.01.2023
0.27
04.10.2022
0.27
05.07.2022
0.27
05.04.2022
0.27
04.01.2022
0.25
05.10.2021
0.25
CME

CME Group Inc. (NASDAQ)

0.27
-3
-3
20.00

CME

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CME

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
07.06.2024
1.15
07.03.2024
1.15
27.12.2023
5.25
07.12.2023
1.1
07.09.2023
1.1
08.06.2023
1.1
09.03.2023
1.1
27.12.2022
4.5
08.12.2022
1
08.09.2022
1
09.06.2022
1
09.03.2022
1
27.12.2021
3.25
09.12.2021
0.9
09.09.2021
0.9
09.06.2021
0.9
09.03.2021
0.9
24.12.2020
2.5
09.12.2020
0.85
09.09.2020
0.85
09.06.2020
0.85
09.03.2020
0.85
26.12.2019
2.5
COP

ConocoPhillips (NYSE)

0.11
-3
-3
20.00

COP

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: COP

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
10.05.2024
0.58
15.02.2024
0.2
13.11.2023
0.58
27.09.2023
0.6
15.08.2023
0.51
26.06.2023
0.6
15.05.2023
0.51
28.03.2023
0.6
13.02.2023
0.51
23.12.2022
0.7
14.11.2022
0.51
29.09.2022
1.4
28.09.2022
1.4
15.08.2022
0.46
27.06.2022
0.7
16.05.2022
0.46
30.03.2022
0.3
11.02.2022
0.46
31.12.2021
0.2
27.10.2021
0.46
23.07.2021
0.43
COST

Costco Wholesale Corp. (NASDAQ)

0.45
-3
-3
20.00

COST

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: COST

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
25.04.2024
1.16
01.02.2024
1.02
27.12.2023
15
02.11.2023
1.02
24.08.2023
1.02
04.05.2023
1.02
02.02.2023
0.9
27.10.2022
0.9
28.07.2022
0.9
28.04.2022
0.9
03.02.2022
0.79
28.10.2021
0.79
29.07.2021
0.79
CRM

Salesforce.com, Inc. (NYSE)

0.43
-3
-3
20.00

CRM

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CRM

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
13.03.2024
0.4
CSCO

Cisco Systems Inc. (NASDAQ)

0.03
-3
-3
20.00

CSCO

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CSCO

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
03.04.2024
0.4
03.01.2024
0.39
03.10.2023
0.39
05.07.2023
0.39
04.04.2023
0.39
04.01.2023
0.38
04.10.2022
0.38
05.07.2022
0.38
05.04.2022
0.38
04.01.2022
0.37
04.10.2021
0.37
02.07.2021
0.37
05.04.2021
0.37
04.01.2021
0.36
01.10.2020
0.36
02.07.2020
0.36
02.04.2020
0.36
03.01.2020
0.35
CVX

Chevron Corp. (NYSE)

0.07
-3
-3
20.00

CVX

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: CVX

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
16.05.2024
1.63
15.02.2024
1.63
16.11.2023
1.51
17.08.2023
1.51
18.05.2023
1.51
15.02.2023
1.51
17.11.2022
1.42
18.08.2022
1.42
18.05.2022
1.42
15.02.2022
1.42
17.11.2021
1.34
18.08.2021
1.34
18.05.2021
1.34
16.02.2021
1.29
17.11.2020
1.29
18.08.2020
1.29
18.05.2020
1.29
14.02.2020
1.29
15.11.2019
1.19
DAL

Delta Airlines, Inc. (NYSE)

0.03
-3
-3
20.00

DAL

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: DAL

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
13.05.2024
0.1
23.02.2024
0.1
11.10.2023
0.1
14.07.2023
0.1
DD

DuPont de Nemours, Inc. (NYSE)

0.11
-3
-3
20.00

DD

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: DD

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
28.07.2022
0.33
27.05.2022
0.33
25.02.2022
0.33
29.11.2021
0.3
29.07.2021
0.3
27.05.2021
0.3
26.02.2021
0.3
27.11.2020
0.3
30.07.2020
0.3
28.05.2020
0.3
27.02.2020
0.3
27.11.2019
0.3
DE

Deere & Company (NYSE)

0.59
-3
-3
20.00

DE

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: DE

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
28.06.2024
1.47
27.03.2024
1.47
28.12.2023
1.47
28.09.2023
1.35
29.06.2023
1.25
30.03.2023
1.25
29.12.2022
1.2
29.09.2022
1.13
29.06.2022
1.13
30.03.2022
1.05
30.12.2021
1.05
29.09.2021
1.05
29.06.2021
0.9
30.03.2021
0.9
30.12.2020
0.76
29.09.2020
0.76
29.06.2020
0.76
30.03.2020
0.76
30.12.2019
0.76
DIS

Walt Disney Co. (NYSE)

0.05
-3
-3
20.00

DIS

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: DIS

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
08.12.2023
0.3
13.12.2019
0.88
EA

Electronic Arts Inc. (NASDAQ)

0.23
-3
-3
20.00

EA

Kích thước Lot 100 shares

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.100%

Swap long: -3

Swap short: -3

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 15:32-21:55

Thứ 3: 15:32-21:55

Thứ 4: 15:32-21:55

Thứ 5: 15:32-21:55

Thứ 6: 15:32-21:55

Ticker: EA

Bảng chi trả cổ tức cho các công ty
Ngày chia cổ tức
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
29.05.2024
0.19
27.02.2024
0.19
28.11.2023
0.19
29.08.2023
0.19
30.05.2023
0.19
28.02.2023
0.19
29.11.2022
0.19
30.08.2022
0.19
07.06.2022
0.19
08.03.2022
0.17
07.12.2021
0.17
31.08.2021
0.17
EBAY

eBay Inc. (NASDAQ)

0.02
-3
-3
20.00